textual criticism
Danh từ:
- Phê bình văn bản: "textual criticism" là phương pháp học thuật so sánh một văn bản cụ thể với các tài liệu liên quan nhằm xác định tính xác thực, nguồn gốc và độ tin cậy của nó. Quá trình này thường được áp dụng trong việc nghiên cứu các tác phẩm cổ điển, kinh thánh, hoặc các bản thảo lịch sử để khôi phục nguyên bản gốc.
- (Học giả đã áp dụng phê bình văn bản để xác định phiên bản nào của bản thảo là xác thực nhất.)
- (Phê bình văn bản rất cần thiết để hiểu bối cảnh lịch sử của các văn bản cổ.)
"textual criticism in biblical studies": phê bình văn bản trong nghiên cứu kinh thánh, nơi các nhà nghiên cứu so sánh nhiều bản sao khác nhau để tìm ra bản gốc.
- Textual criticism in biblical studies often involves analyzing variations in ancient manuscripts. (Phê bình văn bản trong nghiên cứu kinh thánh thường liên quan đến việc phân tích các biến thể trong các bản thảo cổ.)
"the role of textual criticism in editing": vai trò của phê bình văn bản trong việc biên tập, giúp hiệu đính và khôi phục văn bản chính xác.
- Without textual criticism, many errors in historical texts would remain uncorrected. (Nếu không có phê bình văn bản, nhiều lỗi trong các văn bản lịch sử sẽ không được sửa chữa.)
Textual critic (danh từ): nhà phê bình văn bản, người chuyên thực hiện phê bình văn bản.
- A textual critic must have a deep understanding of paleography and historical linguistics. (Một nhà phê bình văn bản phải có hiểu biết sâu sắc về cổ tự học và ngôn ngữ học lịch sử.)
Textual criticism (không có biến thể động từ hoặc tính từ phổ biến).
- Textual analysis: phân tích văn bản, thường tập trung vào nội dung và cấu trúc hơn là tính xác thực.
- Lower criticism: phê bình thấp, một thuật ngữ trong nghiên cứu kinh thánh chỉ việc khôi phục văn bản gốc từ các bản sao (tương đương với textual criticism).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "textual criticism".
- "to establish the authenticity of a text": xác lập tính xác thực của một văn bản, một mục tiêu chính của phê bình văn bản.
- Through textual criticism, we can establish the authenticity of this ancient poem. (Thông qua phê bình văn bản, chúng ta có thể xác lập tính xác thực của bài thơ cổ này.)